TIẾNG ANH 1 KÈM 1 - ĐỘT PHÁ KỸ NĂNG GIAO TIẾP SAU 3 THÁNG

KIỂM TRA TRÌNH ĐỘ MIỄN PHÍ & NHẬN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓA

HỌC TIẾNG ANH 1 KÈM 1 CÁ NHÂN HÓA

ƯU ĐÃI ĐẾN 25% HỌC PHÍ

Schwa sound là gì? Cách sử dụng âm schwa /ə/ giống người bản xứ

Trong hệ thống phát âm tiếng Anh, schwa sound được xem là âm quan trọng nhất nhưng cũng dễ bị bỏ quên nhất. Việc không nắm vững schwa sound khiến người học nói chậm, sai trọng âm và mất đi sự tự nhiên khi giao tiếp. Cùng Langmaster tìm hiểu schwa sound là gì, vì sao người bản xứ sử dụng âm này liên tục và cách luyện tập hiệu quả.

1. Schwa sound là gì?

Schwa sound là âm /ə/ xuất hiện khi âm tiết không được nhấn trọng âm trong tiếng Anh. Đây là âm được người bản xứ sử dụng nhiều nhất trong giao tiếp hằng ngày, nhưng lại là âm khiến người học tiếng Anh dễ phát âm sai nhất.

Âm này được ký hiệu là ǝ (giống chữ 'e' lật ngược) trong Bảng chữ cái ngữ âm Quốc tế (IPA)

Ví dụ:

  • teacher /ˈtiː.tʃər/ – giáo viên

Âm tiết thứ hai -cher không được nhấn, nên “er” không đọc rõ mà chuyển thành âm /ər/ (schwa + /r/).

  • family /ˈfæm.ə.li/ – gia đình

Âm tiết giữa không mang trọng âm, vì vậy nguyên âm “i” được đọc thành /ə/.

  • support /səˈpɔːrt/ – hỗ trợ

Âm tiết đầu không được nhấn nên “su” không đọc là /su/ mà được rút gọn thành /sə/.

Thay vì đọc rõ và “đầy đủ” từng nguyên âm như thói quen tiếng Việt, người bản xứ có xu hướng làm nhẹ âm, nuốt bớt lực, và chuyển các nguyên âm ở âm tiết không nhấn thành schwa sound /ə/. Điều này giúp lời nói tự nhiên, nhanh và trôi chảy hơn.

Schwa sound là gì?

>> Xem thêm: Cách phát âm nguyên âm đôi /ꞮƏ/ /EƏ/ & /ƱƏ

2. Đặc điểm của schwa sound

Schwa luôn xuất hiện ở âm tiết không mang trọng âm.

Cách phát âm:

  • Miệng mở nhẹ, lưỡi và hàm thả lỏng hoàn toàn, không căng.

  • Âm phát ra rất ngắn và mờ, giống như tiếng “ơ” nhẹ hoặc “uh” yếu.

Schwa sound là âm rút gọn, không có cách phát âm chuẩn xác, bất kỳ nguyên âm nào (a, e, i, o, u) cũng có thể biến thành schwa khi không được nhấn.

Ví dụ:

  • banana /bəˈnæn.ə/
    Âm đầu và âm cuối đều là schwa.

  • police /pəˈliːs/
    Nguyên âm “o” trong âm tiết đầu đọc thành /ə/.

  • problem /ˈprɒb.ləm/
    Âm tiết cuối “-lem” được rút gọn thành /ləm/.

  • memory /ˈmem.ə.ri/
    Âm tiết giữa được phát âm là schwa.

Đặc điểm của schwa sound

>> Xem thêm: Nguyên âm đơn trong tiếng Anh: Cách phát âm, ví dụ cụ thể

3. Vì sao cần học schwa sound?

Âm schwa sound (/ə/) xuất hiện rất thường xuyên trong tiếng Anh giao tiếp hằng ngày của người bản xứ. Trong khi người học thường có xu hướng phát âm rõ từng âm tiết, thì người bản xứ lại chủ động làm yếu những phần thông tin không quan trọng để tập trung nhấn mạnh nội dung chính của câu. Schwa chính là âm giúp họ làm điều đó, tạo nên nhịp điệu tự nhiên cho lời nói.

  • Việc hiểu và nhận diện được schwa sound giúp người học cải thiện kỹ năng nghe rõ rệt. Khi nghe người bản xứ nói nhanh, nhiều âm tiết sẽ bị giảm hoặc “nuốt” thành schwa, khiến người học dễ cảm giác như bị mất chữ. 

  • Nếu đã quen với schwa, bạn sẽ không còn cố nghe từng nguyên âm một cách máy móc, mà sẽ tập trung vào từ khóa và ý chính, từ đó bắt kịp nội dung nhanh hơn trong hội thoại đời sống cũng như trong các bài thi nghe học thuật.

  • Bên cạnh kỹ năng nghe, schwa sound còn đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao phát âm và độ tự nhiên khi nói. Phát âm đúng schwa giúp người học giảm tình trạng nói đều đều, nặng ảnh hưởng tiếng mẹ đẻ và thiếu nhịp điệu. 

  • Khi biết âm nào cần giảm, âm nào cần nhấn, câu nói sẽ trở nên dễ nghe hơn, rõ ý hơn và giống cách nói của người bản xứ hơn.

>> Xem thêm: 

4. Cách nhận biết vị trí dùng schwa sound 

Điều quan trọng nhất khi học schwa sound (/ə/) là hiểu rằng schwa chỉ xuất hiện ở những âm tiết không được nhấn. Vì vậy, để xác định vị trí có thể dùng schwa, người học cần nắm được quy tắc đánh trọng âm, thay vì cố ghi nhớ từng từ một cách rời rạc.

Với những từ có hai âm tiết trở lên, việc xác định schwa thường bắt đầu từ quy tắc trọng âm. 

4.1. Danh từ / tính từ có 2 âm tiết

Danh từ  và tính từ 2 âm tiết thường nhấn vào âm tiết thứ nhất. Khi đó, âm tiết thứ hai – vì không được nhấn – rất dễ chuyển thành schwa trong lời nói tự nhiên.

VD:

Danh từ có 2 âm tiết

  • teacher /ˈtiː.tʃər/ → âm -er đọc rất nhẹ, gần /ə/

  • letter /ˈlet.ər/ → âm cuối giảm thành schwa

  • problem /ˈprɒb.ləm/ → âm tiết thứ hai đọc nhẹ, không rõ nguyên âm

Tính từ có 2 âm tiết

  • open /ˈəʊ.pən/ → âm tiết sau không nhấn, nguyên âm yếu

  • easy /ˈiː.zi/ → âm cuối đọc nhẹ, không kéo dài

  • modern /ˈmɒd.ən/ → âm thứ hai thường nghe rất mờ

Cách nhận biết vị trí dùng schwa sound

4.2. Động từ có 2 âm tiết

Với động từ có hai âm tiết, trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai. Khi đó, âm tiết đầu tiên trở thành âm không nhấn và trong giao tiếp tự nhiên, nguyên âm ở vị trí này rất dễ bị giảm thành schwa (/ə/). 

VD:

  • decide /dɪˈsaɪd/ → trong lời nói tự nhiên, âm đầu thường yếu đi: /dəˈsaɪd/

  • forget /fəˈɡet/ → âm for- không nhấn, đọc rất nhẹ, gần schwa

  • explain /ɪkˈspleɪn/ → âm đầu thường nghe như /əkˈspleɪn/

  • arrive /əˈraɪv/ → bản thân âm đầu đã là schwa vì không được nhấn

  • repeat /rɪˈpiːt/ → trong nói nhanh, dễ nghe thành /rəˈpiːt/

Cách nhận biết vị trí dùng schwa sound

4.3. Từ có 3 âm tiết

Với những từ có ba âm tiết, trọng âm có thể rơi vào âm đầu, âm giữa hoặc âm cuối, tùy loại từ và cấu trúc. Tuy nhiên, nguyên tắc chung vẫn không thay đổi:

VD:

  • anyone /ˈen.i.wʌn/ → âm đầu được nhấn, hai âm sau đọc nhẹ: /ˈen.ə.wən/

  • beautiful /ˈbjuː.tɪ.fəl/ → âm thứ hai và thứ ba đều yếu, dễ nghe thành schwa: /ˈbjuː.tə.fəl/

  • computer /kəmˈpjuː.tər/ → âm đầu và âm cuối đều không nhấn, đều chứa schwa

  • tomorrow /təˈmɒr.əʊ/ → âm giữa được nhấn, hai âm còn lại giảm âm

  • afternoon /ˌɑːf.təˈnuːn/ → âm đầu có thể bị giảm khi nói nhanh, âm giữa là schwa, trọng âm rơi vào âm cuối

  • employee /ˌem.plɔɪˈiː/ → các âm đầu không nhấn thường đọc nhẹ, trong đó có schwa

4.4. Từ có 4 âm tiết trở lên

Với những từ có bốn âm tiết hoặc nhiều hơn, người bản xứ thường không đặt trọng âm ở âm đầu hay âm cuối, mà tập trung nhấn vào một âm tiết chính ở giữa từ.

Các âm tiết còn lại – vì không mang trọng âm – sẽ được đọc rất nhẹ, phần lớn các nguyên âm ở những vị trí này sẽ giảm thành schwa sound (/ə/).

VD:

  • education /ˌedʒ.uˈkeɪ.ʃən/ → khi nói nhanh, các âm không nhấn giảm rõ rệt: /ˌədʒ.uˈkeɪ.ʃən/

  • communication /kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən/ → nhiều âm tiết đầu và giữa đọc nhẹ, chứa schwa

  • photography /fəˈtɒɡ.rə.fi/ → chỉ âm mang trọng âm được giữ rõ, các âm còn lại đều yếu

>> Xem thêm: In order that là gì? Phân biệt với So that, In order to chi tiết nhất

4.5. Quy tắc nhấn trọng âm đặc biệt

Để dễ nhận biết schwa trong các từ có bốn âm tiết trở lên, người học nên chú ý đến đuôi từ. Dưới đây là những quy tắc thường gặp.

Từ kết thúc bằng -ion / -sion / -cian

Với các đuôi này, trọng âm luôn rơi vào âm tiết ngay trước đuôi. Những âm tiết còn lại, khi không được nhấn, sẽ thường được phát âm thành schwa.

VD:

  • operation /ˌɒp.əˈreɪ.ʃən/ → /ˌɒp.əˈreɪ.ʃən/ (âm o--ə- đọc rất nhẹ)

  • decision /dɪˈsɪʒ.ən/ → /dəˈsɪʒ.ən/

  • musician /mjuˈzɪʃ.ən/ → âm đầu và âm cuối đều yếu

  • conversation /ˌkɒn.vəˈseɪ.ʃən/ → nhiều vị trí schwa xuất hiện trong lời nói tự nhiên

Từ kết thúc bằng -ic

Với các từ kết thúc bằng -ic, trọng âm thường nằm ở âm tiết trước -ic. Bản thân -ic và các âm không nhấn khác sẽ bị giảm âm khi nói.

VD:

  • energetic /ˌen.əˈdʒet.ɪk/ → /ˌen.əˈdʒet.ək/

  • historic /hɪˈstɒr.ɪk/ → /həˈstɒr.ək/

  • academic /ˌæk.əˈdem.ɪk/ → các âm không nhấn đều đọc nhẹ

  • realistic /ˌrɪəˈlɪs.tɪk/ → -ic đọc yếu, gần schwa

Từ kết thúc bằng -y (ba âm tiết trở lên)

Với những từ có đuôi -y và từ ba âm tiết trở lên, trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ ba tính từ cuối. Những âm tiết còn lại sẽ được giảm âm, và schwa xuất hiện rất thường xuyên.

VD:

  • chemistry /ˈkem.ɪ.stri/ → /ˈkem.ə.stri/

  • generally /ˈdʒen.ər.əl.i/ → các âm giữa đọc rất nhẹ

  • honestly /ˈɒn.ɪst.li/ → âm -e--ly đều yếu

  • responsibility /rɪˌspɒn.səˈbɪl.ə.ti/ → nhiều âm tiết không nhấn chứa schwa

Cách nhận biết vị trí dùng schwa sound

>> Xem thêm: 

5. Vị trí âm schwa trong một câu

Không chỉ xuất hiện trong từng từ riêng lẻ, schwa sound (/ə/) còn xuất hiện rất thường xuyên ở cấp độ câu.

Trong một câu tiếng Anh, các từ có thể chia thành hai nhóm chính:

  • Từ mang nội dung (content words): danh từ (nouns), động từ chính (main verbs), tính từ (adjectives), trạng từ (adverbs).
    → Những từ này thường được nhấn, phát âm rõ và hiếm khi chứa schwa.

  • Từ chức năng (function words): mạo từ, giới từ, đại từ, trợ động từ, liên từ…
    → Những từ này thường không được nhấn và rất hay được phát âm ở dạng yếu (weak form), trong đó nguyên âm thường chuyển thành schwa.

Schwa trong các từ chức năng quen thuộc

Khi đứng trong câu, nhiều từ quen thuộc sẽ không còn được đọc “đầy đủ” như khi đứng riêng lẻ:

  • to → thường đọc là /tə/

  • for → thường đọc là /fə/

  • of → thường đọc là /əv/ hoặc /ə/

  • a / an → gần như luôn là /ə/

  • are → thường đọc là /ə/

VD:

  • I want to go now.
    to đọc nhẹ: /tə/

  • She’s waiting for you.
    for đọc là /fə/

  • A cup of tea, please.
    aof đều chứa schwa

Schwa trong câu hỏi và hội thoại đời sống

Trong câu hỏi giao tiếp, schwa xuất hiện rất thường xuyên vì nhiều từ chức năng đứng cạnh nhau và đều không được nhấn.

VD:

  • Do you work here?
    doyou đều ở dạng yếu: /də jə/

  • Where are you going?
    areyou đọc nhẹ: /ə jə/

  • Can you help me?
    can thường đọc là /kən/ khi không nhấn

Schwa sound không phải là một kiến thức “nâng cao” chỉ dành cho người học chuyên sâu, mà là nền tảng cốt lõi của tiếng Anh giao tiếp tự nhiên. Khi hiểu schwa là gì, xuất hiện ở đâu và vì sao người bản xứ sử dụng nó, bạn sẽ nhận ra lý do vì sao tiếng Anh thực tế nghe rất khác so với cách đọc từng chữ trong sách.

Quan trọng hơn, schwa không phải là thứ cần học thuộc từng từ, mà là một cách tư duy khi phát âm. Khi bạn quen với việc xác định trọng âm trong từ và trong câu, schwa sẽ xuất hiện một cách tự nhiên trong lời nói của bạn, giống như cách người bản xứ đang giao tiếp hằng ngày.

Nếu bạn muốn cải thiện khả năng nghe – nói tiếng Anh một cách bài bản, tập trung vào phản xạ và ứng dụng thực tế thay vì học rời rạc từng âm, từng cấu trúc, các khóa học online tại Langmaster sẽ là lựa chọn phù hợp. Với phương pháp học hiện đại, đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm Langmaster giúp bạn làm chủ những yếu tố nền tảng như schwa sound, từ đó nói tiếng Anh tự nhiên hơn, tự tin hơn và hiệu quả hơn trong công việc cũng như cuộc sống hằng ngày.

CTA khoá 1 kèm 1

 >> ĐĂNG KÝ CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH TẠI LANGMASTER

Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
Tác giả: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
  • IELTS 7.5
  • Cử nhân Ngôn Ngữ Anh - Học viện Ngoại Giao
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác